Nghĩa tiếng Việt của
daily
Phiên âm Mỹ /ˈdeɪli/
Transcript: từ "daily" phát âm Mỹ /ˈdeɪli/ — audio file: daily.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #955) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ & phó từ
hằng ngày
one's daily bread — miếng ăn hằng ngày
most newspapers appear daily — hầu hết các báo đều xuất bản hằng ngày
danh từ
báo hàng ngày
(thông tục) người đàn bà giúp việc hằng ngày đến nhà
Chuyên ngành kỹ thuật
hàng ngày
Lĩnh vực: xây dựng
thường nhật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- daily = hằng ngày (adj/adv/n): a daily routine (thói quen mỗi ngày), daily practice (luyện mỗi ngày — phương pháp!), on a daily basis (formal);
- the daily = báo hàng ngày (văn nói); dailies = bản dựng hằng ngày (phim);
- day by day = từng ngày một (diễn tiến).
Dễ nhầm
- daily (mỗi ngày) vs everyday (thường ngày — adj trước danh từ: "everyday life") vs every day (trạng từ hai chữ: "I study every day").
Mẫu câu giá trị
- "Daily review beats cramming." (ôn mỗi ngày thắng học dồn — chân lý app!).
- "The daily quiz takes three minutes." (bài quiz ngày mất 3 phút).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật