Nghĩa tiếng Việt của
yesterday
Phiên âm Mỹ /ˈjɛstɚˌdeɪ/ BrE /ˈjɛstəˌdeɪ/
Transcript: từ "yesterday" phát âm Mỹ /ˈjɛstɚˌdeɪ/ Anh /ˈjɛstəˌdeɪ/ — audio file: yesterday.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #703) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ & danh từ
hôm qua
yesterday morning — sáng hôm sau
the day before yesterday — hôm kia
yesterday week — tám hôm trước
Chuyên ngành kinh tế
ngày hôm qua
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
hôm qua
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- yesterday = hôm qua (không giới từ): yesterday morning (sáng qua), the day before yesterday = hôm kia.
- yesterday + quá khứ đơn: "I mailed it yesterday."
- yesterday's = của hôm qua: "yesterday's meeting" (buổi họp hôm qua — sở hữu cách).
Dễ nhầm
- yesterday (hôm qua) vs the next day (ngày hôm sau — khi kể chuyện quá khứ).
Mẫu câu giá trị
- "Yesterday was our busiest day this month." (hôm qua là ngày đông khách nhất tháng).
- "Yesterday's update fixed the login bug." (bản cập nhật hôm qua vá lỗi đăng nhập).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật