Nghĩa tiếng Việt của

timing

Phiên âm Mỹ /ˈtaɪmɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "timing" phát âm Mỹ /ˈtaɪmɪŋ/ — audio file: timing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “time” Nên chủ động sử dụng ~C1
danh từ
sự chọn đúng lúc; sự tính toán thời gian; sự phối hợp thời gian; sự phối hợp thời gian
(thể dục,thể thao) sự bấm giờ
(kỹ thuật) sự điều chỉnh
Chuyên ngành kinh tế
đo thời gian
việc tính thời gian
Chuyên ngành kỹ thuật
định thời
quá trình
sự điểm thời
sự định thời
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
định giờ
Lĩnh vực: ô tô
sự cân chỉnh (thời điểm)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự đặt thời gian
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
thời chuẩn (việc đánh lửa)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật