Nghĩa tiếng Việt của
timing
Phiên âm Mỹ /ˈtaɪmɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "timing" phát âm Mỹ /ˈtaɪmɪŋ/ — audio file: timing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự chọn đúng lúc; sự tính toán thời gian; sự phối hợp thời gian; sự phối hợp thời gian
(thể dục,thể thao) sự bấm giờ
(kỹ thuật) sự điều chỉnh
Chuyên ngành kinh tế
đo thời gian
việc tính thời gian
Chuyên ngành kỹ thuật
định thời
quá trình
sự điểm thời
sự định thời
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
định giờ
Lĩnh vực: ô tô
sự cân chỉnh (thời điểm)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự đặt thời gian
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
thời chuẩn (việc đánh lửa)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- perfect timing; timing belt; time → timing
Dễ nhầm
- timing is the choice or control of when something happens; schedule is a plan of times for events
Mẫu câu giá trị
- “The joke’s timing made everyone laugh.” (Cách ngắt nhịp của câu đùa khiến mọi người bật cười.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật