Nghĩa tiếng Việt của
western
Phiên âm Mỹ /ˈwɛstɚn/ BrE /ˈwɛstən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "western" phát âm Mỹ /ˈwɛstɚn/ Anh /ˈwɛstən/ — audio file: western.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2152) Nên nhận biết ~B2
tính từ
(thuộc) phía tây; của phưng tây
western city — thành phố phía tây
Western powers — các cường quốc phưng tây
danh từ
người miền tây
phim (truyện) về đời sống những người chăn bò (cao bồi) ở miền tây nước Mỹ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
về hướng Tây
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- western = thuộc tây (adj — đã có note west cho hướng; "western districts").
- the Western world/Western values (Thế giới phương Tây/giá trị — viết hoa theo văn hoá — Task 2 so sánh!).
- western (n) — phim cao bồi (thể loại!).
Dễ nhầm
- western (khu vực) vs west (hướng — đã có note) vs westerly (gió tây — khí tượng).
- "spaghetti western" (phím cao bồi Ý — điện ảnh).
Mẫu câu giá trị
- "Western berths catch the evening swell." (Vị trí tây hứng sóng chiều.)
- "The report compares Western and Asian night-market rules." (Báo cáo so luật chợ đêm phương Tây và châu Á.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật