Nghĩa tiếng Việt của
terms
Phiên âm Mỹ /tɝmz/ BrE /tɜːmz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "terms" phát âm Mỹ /tɝmz/ Anh /tɜːmz/ — audio file: terms.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ, pl
điều khoản, điều kiện đề nghị, điều kiện được chấp nhận
giá; điều kiện (cách thanh toán đề nghị hoặc đòi hỏi)
quan hệ, sự giao thiệp, sự giao hảo, sự đi lại
lời lẽ, ngôn ngữ
Chuyên ngành kinh tế
điều khoản
điều khoản (hợp đồng)
điều khoản (hợp đồng..)
điều kiện
giá phí
giá tiền
mối quan hệ
quan hệ cá nhân
Chuyên ngành kỹ thuật
điều khoản
điều kiện
quan hệ (cá nhân)
thời hạn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- terms and conditions; come to terms with; term paper
Dễ nhầm
- terms can mean words with a particular meaning, conditions of an agreement or a period of time; conditions are rules or requirements
Mẫu câu giá trị
- “Please read the terms before signing.” (Vui lòng đọc các điều khoản trước khi ký.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật