Nghĩa tiếng Việt của

operate

Phiên âm Mỹ /ˈɑpˌɚeɪt/ BrE /ˈɑpˌəeɪt/

Transcript: từ "operate" phát âm Mỹ /ˈɑpˌɚeɪt/ Anh /ˈɑpˌəeɪt/ — audio file: operate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #915) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
nội động từ
hoạt động (máy...)
có tác dụng
it operates to our advantage — điều đó có lợi cho ta
regulations will operate from Jan 1st — nội quy sẽ bắt đầu áp dụng từ ngày 1 tháng giêng
the medicine did not operate — thuốc đó không có tác dụng
lợi dụng
to operate on somebody's credulity — lợi dụng cả lòng tin của ai
(y học) mổ
to operate on a patient — mổ một người bệnh
(quân sự) hành quân
đầu cơ
to operate for a rise — đầu cơ giá lên
ngoại động từ
làm cho hoạt động, cho chạy (máy...); thao tác
đưa đến, mang đến, dẫn đến
energy operates changes — nghị lực dẫn đến những sự thay đổi
(Mỹ) thi hành, thực hiện, tiến hành
(Mỹ) đưa (nhà máy...) vào sản xuất; khai thác (mỏ...); điều khiển (xí nghiệp...)
Chuyên ngành kinh tế
cho chạy (máy..)
làm cho hoạt động
Chuyên ngành kỹ thuật
điều khiển
được dẫn động
gia công
hoạt động
khai thác
làm việc
sử dụng
tác động
tác dụng
vận hành
Lĩnh vực: toán & tin
làm các phép toán

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật