Nghĩa tiếng Việt của

architect

Phiên âm Mỹ /ˈɑɹkəˌtɛkt/ BrE /ˈɑːkəˌtɛkt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "architect" phát âm Mỹ /ˈɑɹkəˌtɛkt/ Anh /ˈɑːkəˌtɛkt/ — audio file: architect.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
kiến trúc sư
(nghĩa bóng) người làm ra, người xây dựng, người sáng tạo
to be the architect of one's own fortumes — tự mình xây dựng cơ đồ; tự mình tạo ra cái số phận của mình
Chuyên ngành kỹ thuật
kiến trúc sư
Lĩnh vực: xây dựng
Kiến trúc sư. Nghề kiến trúc sư

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật