Nghĩa tiếng Việt của

respectable

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈspɛktəbəl/ BrE /rɪˈspɛktəbəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "respectable" phát âm Mỹ /ɹɪˈspɛktəbəl/ Anh /rɪˈspɛktəbəl/ — audio file: respectable.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
đáng trọng; đáng kính
đứng đắn, đoan trang, chỉnh tề
respectable people — những người đứng đắn đáng trọng
respectable clothes — quần áo chỉnh tề
kha khá, khá lớn, đáng kể
of respectable height — có tầm cao kha khá
a respectable sum of money — số tiền khá lớn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật