Nghĩa tiếng Việt của

wide

Phiên âm Mỹ /waɪd/

Transcript: từ "wide" phát âm Mỹ /waɪd/ — audio file: wide.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #753) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
rộng, rộng lớn
a wide river — con sông rộng
wide plain — cánh đồng rộng
mở rộng, mở to
with wide eyes — với đôi mắt mở to
(nghĩa bóng) rộng, uyên bác (học vấn)
a man of wide culture — một người học rộng
wide views — quan điểm rộng r i
(nghĩa bóng) rộng r i, phóng khoáng, không có thành kiến (tư tưởng)
xa, cách xa
to be wide of the target (mark) — xa mục tiêu, xa đích
wide of the truth — xa sự thật
xo trá
a wide boy — một đứa bé xo trá
phó từ
rộng, rộng r i, rộng khắp
to spread far and wide — lan rộng khắp, tri rộng ra
xa, trệch xa
wide apart — cách xa
the blow went wide — cú đánh trệch xa đích
the ball went wide of the goal — qu bóng bay chệch xa khung thành
danh từ
(thể dục,thể thao) qu bóng cách xa đích (crickê)
(the wide) vũ trụ bao la
to be broken to the wide
(từ lóng) không một xu dính túi, kiết lõ đít
Chuyên ngành kỹ thuật
rộng
rộng hơn
rộng rãi
Lĩnh vực: toán & tin
rộng, rộng rãi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật