Nghĩa tiếng Việt của
seminar
Phiên âm Mỹ /ˈsɛməˌnɑɹ/ BrE /ˈsɛməˌnɑː/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "seminar" phát âm Mỹ /ˈsɛməˌnɑɹ/ Anh /ˈsɛməˌnɑː/ — audio file: seminar.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
Xêmina, hội nghị chuyên đề
nhóm nghiên cứu chuyên đề
chuyên đề nghiên cứu
nơi họp (của) nhóm nghiên cứu chuyên đề
Chuyên ngành kinh tế
cuộc hội thảo
hội thảo
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
hội thảo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- attend a seminar; seminar room; seminar discussion
Dễ nhầm
- a seminar is a class or meeting for discussion and study, often for a small group
Mẫu câu giá trị
- “She presented her research at a seminar.” (Cô trình bày nghiên cứu tại một buổi hội thảo.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật