Nghĩa tiếng Việt của
meeting
Phiên âm Mỹ /ˈmitɪŋ/
Transcript: từ "meeting" phát âm Mỹ /ˈmitɪŋ/ — audio file: meeting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
(chính trị) cuộc mít tinh, cuộc biểu tình
cuộc gặp gỡ, cuộc hội họp, hội nghị
to address a meeting — nói chuyện với hội nghị
to open a meeting — khai mạc hội nghị
Chuyên ngành kinh tế
đại hội (của một công ty)
hội họp
hội nghị
hội nghị, đại hội (của một Công ty)
Chuyên ngành kỹ thuật
đường tránh
hội nghị
khe mộng
khớp nối
mối hàn
mối nối
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- attend/hold a meeting; meeting room; meet → meeting
Dễ nhầm
- meeting is an arranged gathering or the -ing form of meet; meet does not double the final consonant
Mẫu câu giá trị
- “The planning meeting starts at nine in room four.” (Cuộc họp kế hoạch bắt đầu lúc chín giờ ở phòng số bốn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật