Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với condition?
“condition” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là status, diversity, health; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "condition" khác "status": cả hai gần nghĩa nhau ("điều kiện"), nhưng "status" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "condition" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"condition" khác "status": cả hai gần nghĩa nhau ("điều kiện"), nhưng "status" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "condition" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| status | /ˈstætəs/ | gần nhất về nghĩa |
| diversity | /dɪˈvɝsɪti/ | học thuật/trung tính |
| health | /hɛlθ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| mode | /moʊd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| participation | /pɑɹˌtɪsəˈpeɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| involvement | /ˌɪnˈvɑlvmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| silence | /ˈsaɪləns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| situation | /ˌsɪtʃˈueɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “condition” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “status” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- on (upon) condition that
với điều kiện là - under the present conditions
trong hoàn cảnh hiện tại - a man of condition
người có địa vị