Nghĩa tiếng Việt của
health
Phiên âm Mỹ /hɛlθ/
Transcript: từ "health" phát âm Mỹ /hɛlθ/ — audio file: health.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #475) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sức khoẻ
sự lành mạnh
thể chất
good health — thể chất khoẻ mạnh; sức khoẻ tốt
bad health — thể chất yếu đuối; sức khoẻ kém
to be broken in health — thể chất suy nhược; sức khoẻ suy nhược
cốc rượu chúc sức khoẻ
to drink somebody's health — nâng cốc chúc sức khoẻ ai
y tế
the Ministry of Health — bộ y tế
officer of health — cán bộ y tế
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
sức khoẻ
Lĩnh vực: y học
sức khỏe
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- health = sức khỏe (không đếm): "public health" (y tế công cộng), "health insurance" (bảo hiểm y tế).
- healthy = khỏe mạnh/lành mạnh: "a healthy diet".
- healthcare = chăm sóc sức khỏe (một từ hiện đại).
Dễ nhầm
- health (n) ≠ healthy (adj): "Health matters; eat healthy food."
Mẫu câu giá trị
- "Regular exercise improves mental health." (tập đều đặn tốt cho sức khỏe tinh thần).
- "The city invested in health infrastructure." (thành phố đầu tư hạ tầng y tế).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật