Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với come (kèm trái nghĩa)?
“come” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là seed, accompany, succeed; trái nghĩa thường gặp: go, depart. "come" khác "seed": cả hai gần nghĩa nhau ("đến, tới, đi đến, đi tới, đi lại"), nhưng "seed" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "come" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
"come" khác "seed": cả hai gần nghĩa nhau ("đến, tới, đi đến, đi tới, đi lại"), nhưng "seed" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "come" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| seed | /sid/ | gần nhất về nghĩa |
| accompany | /əˈkʌmpəni/ | học thuật/trung tính |
| succeed | /səkˈsid/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| win | /wɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| survive | /sɚˈvaɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| rise | /ɹaɪz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| surface | /ˈsɝfəs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| address | /ˈæˌdɹɛs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “come” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “seed” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- light come light go; easy come easy go
dễ đến thì lại dễ đi; dễ được thì lại dễ mất - to come and go
đi đi lại lại - in years to come
trong những năm (sắp) tới