Nghĩa tiếng Việt của
succeed
Phiên âm Mỹ /səkˈsid/
Transcript: từ "succeed" phát âm Mỹ /səkˈsid/ — audio file: succeed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1586) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
kế tiếp, tiếp theo
winter succeeds autumn — mùa đông tiếp theo mùa thu
nội động từ
kế nghiệp; nối ngôi, kế vị
to succeed to the throne — nối ngôi
thành công
the plan succeeds — kế hoạch thành công
to succeed in doing something — thành công trong việc gì
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
bám đuôi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- succeed IN V-ing = thành công làm gì (giới từ in!): "succeeded in reopening the clinic".
- succeed TO the throne/title = kế vị (văn pháp lý/lịch sử); succeed somebody AS + chức = kế nhiệm ai.
- success (n), successful (adj), succession (chuỗi/kế nhiệm: "a succession of delays").
Dễ nhầm
- succeed IN doing (đạt được) ≠ follow (theo sau — trung tính) ≠ inherit (thừa kế — tài sản).
- "succession" ≠ "success": chuỗi kế nhiệm khác thành công.
Mẫu câu giá trị
- "Volunteers succeeded in lifting the van clear." (tình nguyện viên đẩy được xe van ra khỏi chỗ kẹt).
- "Her deputy succeeded her as matron." (trợ lý kế nhiệm bà làm điều dưỡng trưởng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật