Nghĩa tiếng Việt của

surface

Phiên âm Mỹ /ˈsɝfəs/ BrE /ˈsɜːfəs/

Transcript: từ "surface" phát âm Mỹ /ˈsɝfəs/ Anh /ˈsɜːfəs/ — audio file: surface.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1161) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
mặt, mặt ngoài bề mặt
a cube has six surface s — hình lập phương có sáu mặt
his politeness is only on (of) the surface — sự lễ phép của nó chỉ là ngoài mặt
(định ngữ) bề ngoài
surface impressions — những ấn tượng bề ngoài
(định ngữ) ở mặt biển
surface craft — tàu mặt biển (đối lại với tàu ngầm)
surface mail — thư gửi đường biển
(toán học) mặt
plane surface — mặt phẳng
surface of contact — mặt tiếp xúc
ngoại động từ
trang trí mặt ngoài
cho nổi lên mặt nước (tàu ngầm)
nội động từ
nổi lên mặt nước (tàu ngầm)
Chuyên ngành kinh tế
mặt
Chuyên ngành kỹ thuật
bề mặt
diện tích
gia công bề mặt
là phẳng
làm láng bóng
lớp bề mặt
lớp hoàn thiện
mặt
mặt đường
mặt ngoài
mặt phẳng
trên mặt đất
Lĩnh vực: xây dựng
an bằng
bào mặt
gia công phẳng
phủ bề mặt (vật liệu)
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
cho nổi lên mặt nước (tàu ngầm)
mặt (biển)
Lĩnh vực: y học
diện, mặt bề mặt
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
gia công mặt phẳng
mài phẳng
tiện mặt đầu
tiện mặt phẳng
xén mặt phẳng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật