Nghĩa tiếng Việt của

precinct

Phiên âm Mỹ /ˈpɹiˌsɪŋkt/ BrE /ˈpriˌsɪŋkt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "precinct" phát âm Mỹ /ˈpɹiˌsɪŋkt/ Anh /ˈpriˌsɪŋkt/ — audio file: precinct.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
khoảng rào, khoảng đất có vườn bao quanh (của một toà nhà, nhà thờ...)
(số nhiều) vùng xung quanh, vùng ngoại vi, vùng ngoại ô (thành phố)
giới hạn
(Mỹ) khu vực tuyển cử; khu vực cảnh sát

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật