Nghĩa tiếng Việt của
mall
Phiên âm Mỹ /mɔl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mall" phát âm Mỹ /mɔl/ — audio file: mall.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
búa nặng, búa tạ
phố buôn bán lớn
cuộc đi dạo nơi nhiều bóng mát
nơi bóng mát để đi dạo
Chuyên ngành kỹ thuật
búa
búa tạ
chày
dùi đục
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
vồ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- shopping mall; mall rat; mall → shopping centre (UK)
Dễ nhầm
- a mall is a large shopping centre, especially in North American English; shopping centre is common in British English
Mẫu câu giá trị
- “We met at the mall after school.” (Chúng tôi gặp nhau ở trung tâm thương mại sau giờ học.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật