Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với carry?
“carry” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là packing, transport, shoulder; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "carry" khác "packing": cả hai gần nghĩa nhau ("(quân sự) tư thế cầm gươm chào; sự bồng vũ khí"), nhưng "packing" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "carry" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"carry" khác "packing": cả hai gần nghĩa nhau ("(quân sự) tư thế cầm gươm chào; sự bồng vũ khí"), nhưng "packing" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "carry" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| packing | /ˈpækɪŋ/ | gần nhất về nghĩa |
| transport | /tɹænˈspɔɹt/ | học thuật/trung tính |
| shoulder | /ˈʃoʊldɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| port | /pɔɹt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bear | /bɛɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bucket | /ˈbʌkət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| return | /ɹɪˈtɝn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| porter | /ˈpɔɹtɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “carry” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “packing” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- railways and ships carry goods
xe lửa và tàu chở hàng - to carry a baby in one's arms
ẵm em bé trong tay - to carry money with one
đem theo tiền