Nghĩa tiếng Việt của
packing
Phiên âm Mỹ /ˈpækɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "packing" phát âm Mỹ /ˈpækɪŋ/ — audio file: packing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự gói đồ, sự đóng kiện, sự đóng gói, sự xếp hàng vào bao bì
bao bì
sự xếp chặt, sự ních vào
sự thồ, sự khuân vác; sự chất hàng (lên lưng súc vật thồ)
(Mỹ) sự gắn kín, sự nhét kín, sự đệm kín
vật liệu để gắn kín, vật liệu để nhét kín, vật liệu để đệm kín
(y học) sự đắp bằng khăn ướt, sự cuốn bằng mền ướt
Chuyên ngành kinh tế
điều kiện về bao bì
đồ dùng để gói
đóng kiện
phí bao bì
sự đóng gói
sự gói hàng
sự phân loại xì gà
sự xếp gói
vật liệu làm bao bì
vật liệu phụ
việc vô bao bì
việc vô hộp thực phẩm chế biến
Chuyên ngành kỹ thuật
bao bì
đặc
ép chặt
gói
kín khít
lèn chặt
nén
sự bịt kín
sự chèn
sự đắp
sự đệm kín
sự độn
sự đóng bánh
sự đóng bao
sự đóng gói
sự lấp
sự lèn
sự nén
sự nhồi
vật liệu bọc
vật liệu chèn
vật liệu độn
vật liệu đóng gói
vòng đệm kín
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
độ cô kết
độ đặc xít
Lĩnh vực: xây dựng
độn đệm kín
đóng đánh đống
đóng thành kiện
sự đóng thành gói
sự trét kín
sự/vật liệu độn
Lĩnh vực: điện lạnh
sự bó
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sự ép nén
Lĩnh vực: toán & tin
sự hợp lại
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự nén kín
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
vòng bít làm kín
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- packing a suitcase; packing material; pack → packing
Dễ nhầm
- packing means putting things into containers or the material used to protect goods; packaging usually refers to the outer materials
Mẫu câu giá trị
- “She finished packing the suitcase the night before.” (Cô xếp đồ vào va-li vào tối hôm trước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật