Nghĩa tiếng Việt của
porter
Phiên âm Mỹ /ˈpɔɹtɚ/ BrE /ˈpɔːtə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "porter" phát âm Mỹ /ˈpɔɹtɚ/ Anh /ˈpɔːtə/ — audio file: porter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người gác cổng
danh từ
công nhân khuân vác
rượu bia đen
Chuyên ngành kinh tế
công nhân bốc vác
công nhân khuân vác
người gác cổng
người trực cổng (khách sạn ...)
người trực cổng (khách sạn)
phu khuân vác
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hotel porter; railway porter; porter beer
Dễ nhầm
- a porter carries luggage or goods; Porter is also a dark beer style
Mẫu câu giá trị
- “The porter carried our bags upstairs.” (Nhân viên khuân vác mang hành lý lên lầu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật