Nghĩa tiếng Việt của

shoulder

Phiên âm Mỹ /ˈʃoʊldɚ/ BrE /ˈʃəʊldə/

Transcript: từ "shoulder" phát âm Mỹ /ˈʃoʊldɚ/ Anh /ˈʃəʊldə/ — audio file: shoulder.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1610) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
vai
shoulder to shoulder — vai kề vai, kề vai sát cánh
vai núi, vai chai, vai áo...
miếng thịt vai (thịt lợn...)
(quân sự) tư thế bồng súng
to cry on someone's shoulders
tìm an ủi của ai, kể lể nỗi niềm đau khổ với ai
to give the cold shoulder to someone
(xem) cold
to have broad shoulders
khoẻ; có thể vác nặng; có thể gánh vác nhiều trách nhiệm
to lay the blame on the right shoulderx
(xem) blame
old head on young shoulders
(xem) head
to put (set) [one's] shoulder to [the] wheel
gắng sức, ra tay
to tell straight from the shoulder
nói thẳng, nói bốp chát, nói thật
to rub shoulders with
chen vai với (bóng)
động từ
che bằng vai, lách, len lỏi
vác lên vai; gánh trách nhiệm
(quân sự) bồng súng
Chuyên ngành kinh tế
lột da vai
phần xương bả vai
vai
Chuyên ngành kỹ thuật
gờ
làm thành gờ
làm thành vai
lề đường
vai
vành tỳ
vấu
vỉa đường
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
gờ chịu đầu trục
khấc lồi
vai gờ
vai trục
vành gờ lồi
Lĩnh vực: ô tô
hông vỏ xe
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
lê đường
vai nền ba-lát
Lĩnh vực: xây dựng
vai đường

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật