Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với bunny?
“bunny” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là minor, child, jolly; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "bunny" khác "minor": cả hai gần nghĩa nhau ("thỏ, thỏ con"), nhưng "minor" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bunny" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"bunny" khác "minor": cả hai gần nghĩa nhau ("thỏ, thỏ con"), nhưng "minor" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bunny" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| minor | /ˈmaɪnɚ/ | gần nhất về nghĩa |
| child | /tʃaɪld/ | học thuật/trung tính |
| jolly | /ˈdʒɑli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| fry | /fɹaɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| calf | /kæf/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| rabbit | /ˈɹæbət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| velvet | /ˈvɛlvət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bun | /bʌn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “bunny” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “minor” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The children watched a bunny nibble the lettuce.
Bọn trẻ xem một chú thỏ gặm rau xà lách. - We need to consider the bunny in this context.
Chúng ta cần xem xét bunny trong bối cảnh này.