Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với buddy?
“buddy” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là brother, pal, champion; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "buddy" khác "brother": cả hai gần nghĩa nhau ("(Mỹ), (thông tục) bạn thân"), nhưng "brother" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "buddy" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"buddy" khác "brother": cả hai gần nghĩa nhau ("(Mỹ), (thông tục) bạn thân"), nhưng "brother" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "buddy" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| brother | /ˈbɹʌðɚ/ | gần nhất về nghĩa |
| pal | /pæl/ | học thuật/trung tính |
| champion | /ˈtʃæmpiən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| acquaintance | /əˈkweɪntəns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| ally | /ˈælaɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| amigo | /əˈmiˌɡoʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| friendship | /ˈfɹɛndʃɪp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| companion | /kəmˈpænjən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “buddy” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “brother” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- My study buddy and I review vocabulary every Friday.
Bạn học cùng tôi và tôi ôn từ vựng vào mỗi thứ Sáu. - We need to consider the buddy in this context.
Chúng ta cần xem xét buddy trong bối cảnh này.