Nghĩa tiếng Việt của
pal
Phiên âm Mỹ /pæl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pal" phát âm Mỹ /pæl/ — audio file: pal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
(từ lóng) bạn
nội động từ
((thường) + up) đánh bạn, kết bạn
to pal up with (to) someone — đánh bạn với ai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a pal; old pal; pal around with somebody
Dễ nhầm
- pal is an informal word for a friend, especially in North American English; friend is neutral
Mẫu câu giá trị
- “An old pal from university came to visit.” (Một người bạn cũ thời đại học đến thăm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật