Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với broad (kèm trái nghĩa)?
“broad” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là wide, comprehensive, thick; trái nghĩa thường gặp: narrow. "broad" khác "wide": cả hai gần nghĩa nhau ("rộng"), nhưng "wide" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "broad" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"broad" khác "wide": cả hai gần nghĩa nhau ("rộng"), nhưng "wide" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "broad" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| wide | /waɪd/ | gần nhất về nghĩa |
| comprehensive | /ˌkɑmpɹiˈhɛnsɪv/ | học thuật/trung tính |
| thick | /θɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| deep | /dip/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sweeping | /ˈswipɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| intense | /ˌɪnˈtɛns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| important | /ˌɪmˈpɔɹtənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| heavy | /ˈhɛvi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “broad” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “wide” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- a broad street
phố rộng - the broad ocean
đại dương bao la - in broad daylight
giữa ban ngày