Nghĩa tiếng Việt của
sweeping
Phiên âm Mỹ /ˈswipɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sweeping" phát âm Mỹ /ˈswipɪŋ/ — audio file: sweeping.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự quét
((thường) số nhiều) rác rưởi quét đi
tính từ
quét đi, cuốn đi, chảy xiết
bao quát; chung chung
sweeping remark — nhận xét chung chung
Chuyên ngành kinh tế
có ảnh hưởng rộng
có tác động cực kỳ rộng
Chuyên ngành kỹ thuật
sự làm dưỡng
sự làm khuôn mẫu
sự nạo vét
sự quét
Lĩnh vực: toán & tin
công tác nạo vét
Lĩnh vực: xây dựng
công tắc nạo vét
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sweeping statement; sweeping view; sweeping the floor
Dễ nhầm
- sweeping is the -ing form of sweep; as an adjective it can mean broad or affecting many things
Mẫu câu giá trị
- “The article made a sweeping claim about young people.” (Bài báo đưa ra nhận định khái quát về giới trẻ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật