Nghĩa tiếng Việt của

sweeping

Phiên âm Mỹ /ˈswipɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "sweeping" phát âm Mỹ /ˈswipɪŋ/ — audio file: sweeping.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “sweep” Nên nhận biết ~C1
danh từ
sự quét
((thường) số nhiều) rác rưởi quét đi
tính từ
quét đi, cuốn đi, chảy xiết
bao quát; chung chung
sweeping remark — nhận xét chung chung
Chuyên ngành kinh tế
có ảnh hưởng rộng
có tác động cực kỳ rộng
Chuyên ngành kỹ thuật
sự làm dưỡng
sự làm khuôn mẫu
sự nạo vét
sự quét
Lĩnh vực: toán & tin
công tác nạo vét
Lĩnh vực: xây dựng
công tắc nạo vét

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật