Nghĩa tiếng Việt của

thick

Phiên âm Mỹ /θɪk/

Transcript: từ "thick" phát âm Mỹ /θɪk/ — audio file: thick.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2000) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
dày
a thick layer of sand — lớp cát dày
to, mập
a thick pipe — cái ống to
đặc, sền sệt
thick soup — cháo đặc
dày đặc, rậm, rậm rạp
thick fog — sương mù dày đặc
thick crowd — đám đông dày đặc, đám người đông nghịt
thick hair — tóc râm
thick forest — rừng rậm
ngu đần, đần độn
không rõ, lè nhè
a thick utterance — lời phát biểu không rõ
voice thick with drink — giọng lè nhè vì say
thân, thân thiết
to be thick together — thân với nhau
as thick as thieves — rất ăn ý với nhau, rất thân
quán nhiều, thái quá
it's a bit thick — hơi nhiều, hơi quá
thick with
đầy, có nhiều
thick with dust — đầy bụi
to lay it on thick
ca ngợi hết lời, tán dương hết lời
phó từ
dày, dày đặc
the snow was falling thick — tuyết rơi dày đặc
thick and fast — tới tấp
khó, cứng; mệt nhọc, khó khăn, nặng nề
to breathe thick — thở khó khăn
to speak thick — nói khó khăn, nói lắp bắp
danh từ
chỗ mập nhất, chỗ dày nhất
the thick of the leg — bắp chân
chính giữa, chỗ dày nhất
the thick of the forest — chính giữa rừng
chỗ tập trung nhất, chỗ hoạt động nhất
the thick of the fight — chỗ (lúc) ác liệt nhất của cuộc chiến đầu
in the thick of it — chính đang lúc (đánh nhau...)
through thick and thin
trong mọi hoàn cảnh dễ dàng cũng như gay go; trong bất cứ điều kiện nào; kiên cường
to go through thick and thin for someone
mạo hiểm vì người nào
Chuyên ngành kinh tế
đặc
dày
sền sệt
Chuyên ngành kỹ thuật
đậm đặc (chất lỏng)
dày
dày đặc
rậm rạp
u ám (trời)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật