Nghĩa tiếng Việt của
loan
Phiên âm Mỹ /loʊn/ BrE /ləʊn/
Transcript: từ "loan" phát âm Mỹ /loʊn/ Anh /ləʊn/ — audio file: loan.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1576) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự vay nợ
sự cho vay, sự cho mượn
công trái, quốc trái
tiền cho vay, vật cho mượn
từ mượn (của một ngôn ngữ khác); phong tục mượn (của một dân tộc khác)
ngoại động từ
(Mỹ) cho vay, cho mượn
Chuyên ngành kinh tế
cho mượn
khoản cho vay
khoản vay
sự cho vay
vật cho mượn
vật cho vay
việc cho mượn
việc cho vay
Chuyên ngành kỹ thuật
khoản vay
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự cho vay
Lĩnh vực: toán & tin
vay
Chuyên ngành kỹ thuật
khoản vay
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự cho vay
Lĩnh vực: toán & tin
vay- kt vay
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- take OUT a loan = vay (collocation chuẩn); a loan FROM the bank (vay của ngân hàng).
- loan somebody something / loan something TO somebody (v) — cho mượn/vay: "the museum loaned the vase".
- loanword (từ mượn — ngôn ngữ học); "student loans" (nợ học phí — xã hội Task 2).
Dễ nhầm
- loan (vay/mượn — AmE; BrE "lending") vs mortgage (thế chấp nhà) vs debt (nợ — tổng).
- "loan shark" (chợ đen cho vay nặng lãi — xã hội).
Mẫu câu giá trị
- "Co-ops take out loans at half the usual rate." (hợp tác xã vay lãi bằng nửa mức thường).
- "The gallery loaned two paintings to the school." (phòng tranh cho trường mượn hai bức tranh).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật