Nghĩa tiếng Việt của

slave

Phiên âm Mỹ /sleɪv/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "slave" phát âm Mỹ /sleɪv/ — audio file: slave.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2425) Nên nhận biết ~B2
danh từ
người nô lệ (đen & bóng)
a slave to drink — (nghĩa bóng) người nô lệ của ma men
người làm việc đầu tắt mặt tối, thân trâu ngựa
người bỉ ổi
nội động từ
làm việc đầu tắt mặt tối, làm thân trâu ngựa
to slave from dawn until midnight — làm việc đầu tắt mặt tối từ sáng sớm đến khuya
to slave at mathematics — chăm học toán
Chuyên ngành kỹ thuật
đầy tớ
lệ thuộc
thụ động
Lĩnh vực: toán & tin
hệ lệ thuộc
hệ thụ động
máy tính phụ thuộc
phụ
thiết bị phụ thuộc
thợ, tớ, phụ thuộc
Lĩnh vực: xây dựng
nô lệ
Lĩnh vực: đo lường & điều khiển
máy thụ động
thiết bị phụ thuộc (phụ thuộc dẫn hướng)
Lĩnh vực: điện lạnh
thiết bị thụ động

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật