Nghĩa tiếng Việt của
pad
Phiên âm Mỹ /pæd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pad" phát âm Mỹ /pæd/ — audio file: pad.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(từ lóng) đường cái
gentleman (knight, squire) of the pad — kẻ cướp đường
ngựa dễ cưỡi ((cũng) pad nag)
động từ
đi chân, cuốc bộ
to pad it; to pad the hoof — (từ lóng) cuốc bộ
danh từ
cái đệm, cái lót; yên ngựa có đệm
tập giấy thấm; tập giấy (viết, vẽ)
lõi hộp mực đóng dấu
cái đệm ống chân (chơi bóng gậy cong...)
gan bàn chân (loài vật); bàn chân (thỏ, cáo...)
ngoại động từ
đệm, lót, độn (áo...)
((thường) + out) nhồi nhét những thứ thừa (đầy câu, đầy sách...)
to pad a sentence out — nhồi nhét những thứ thừa đầy câu
padded cell
buồng có tường lót đệm (để nhốt người điên)
danh từ
giỏ (dùng làm đơn vị đo lường)
danh từ
(Mỹ), (từ lóng) ổ ăn chơi; tiệm hút
Chuyên ngành kinh tế
lớp đệm
lớp lót
mẩu xì gà
Chuyên ngành kỹ thuật
bạc dẫn khoan
bạc đỡ
bạc lót lớp đệm
bàn phím
bệ
bó
bộ đệm
đế
đệm
đệm tựa
gói
gối tựa
khối
lớp đệm hàn
lớp đệm/ xỉ hàn
má phanh
rãnh nở nhiệt
sàn để lắp
san phẳng (đường)
vật đệm đá đệm
Lĩnh vực: điện
bộ suy giảm (cố định)
tụ điện điều chỉnh
Lĩnh vực: xây dựng
dầm đỡ (ở mỏ) (cái) gối
dầm dưới
xà dưới
Lĩnh vực: y học
đệm bông gòn
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đệm đỡ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- notepad; knee pad; pad a sharp corner
Dễ nhầm
- pad can mean a soft protective layer or a small notebook; as a verb it means add padding or make something longer
Mẫu câu giá trị
- “She wrote the number on a pad.” (Cô ghi số điện thoại vào sổ tay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật