Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với black (kèm trái nghĩa)?
“black” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là grim, evil, wicked; trái nghĩa thường gặp: white, good, goodness. “black” và “grim”, “evil”, “wicked” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
“black” và “grim”, “evil”, “wicked” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| grim | /ɡɹɪm/ | gần nhất về nghĩa |
| evil | /ˈivəl/ | học thuật/trung tính |
| wicked | /ˈwɪkəd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sinister | /ˈsɪnɪstɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| dark | /dɑɹk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| dim | /dɪm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| dirty | /ˈdɝti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| hopeless | /ˈhoʊpləs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “black” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “grim” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Get the agreement in black and white.
có thỏa thuận bằng văn bản hẳn hoi - The firm is finally in the black.
công ty cuối cùng cũng có lãi - a black woman
người đàn bà da đen