Nghĩa tiếng Việt của
hopeless
Phiên âm Mỹ /ˈhoʊpləs/ BrE /ˈhəʊpləs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hopeless" phát âm Mỹ /ˈhoʊpləs/ Anh /ˈhəʊpləs/ — audio file: hopeless.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
không hy vọng, thất vọng, tuyệt vọng
a hopeless case — một trường hợp không hy vọng gì chữa chạy được (bệnh)
a hopeless plan — mọt kế hoạch không hy vọng thành công
thâm căn cố đế, không thể sửa chữa được nữa, không còn hy vọng gì vào được
a hopeless drunkard — một anh chàng rượu chè be bét chẳng có cách gì mà sửa được nữa
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tuyệt vọng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a hopeless case; feel hopeless; hopelessly
Dễ nhầm
- hopeless means having no chance of success or causing despair; useless means not effective or helpful
Mẫu câu giá trị
- “The mechanic said the old engine was hopeless.” (Thợ máy nói động cơ cũ hết cách sửa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật