Nghĩa tiếng Việt của
sinister
Phiên âm Mỹ /ˈsɪnɪstɚ/ BrE /ˈsɪnɪstə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sinister" phát âm Mỹ /ˈsɪnɪstɚ/ Anh /ˈsɪnɪstə/ — audio file: sinister.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
gở, mang điểm xấu
ác, độc ác, hung hãn, nham hiểm; đầy sát khí (vẻ mặt)
a sinister design — một kế hoạch nham hiểm
(Mỹ) (+ to) tai hoạ cho, tai hại cho
(đùa cợt) trái, tả
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
trài
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sinister motive; sinister-looking; sinister atmosphere
Dễ nhầm
- sinister means seeming evil or threatening; it does not simply mean unpleasant
Mẫu câu giá trị
- “The empty house had a sinister atmosphere.” (Ngôi nhà bỏ hoang có bầu không khí đáng sợ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật