Nghĩa tiếng Việt của
grim
Phiên âm Mỹ /ɡɹɪm/ BrE /ɡrɪm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "grim" phát âm Mỹ /ɡɹɪm/ Anh /ɡrɪm/ — audio file: grim.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
dữ tợn, tàn nhẫn, nhẫn tâm, ác nghiệt
a grim face — nét mặt dữ tợn đầy sát khí
a grim smile — nụ cười nham hiểm
a grim battle — cuộc chiến đấu ác liệt
không lay chuyển được
grim determination — quyết tâm không lay chuyển được
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- grim expression; grim outlook; grim → serious and worrying
Dễ nhầm
- grim describes something serious, harsh or worrying; it can also describe a determined expression
Mẫu câu giá trị
- “The report painted a grim picture of the economy.” (Báo cáo phác họa bức tranh ảm đạm về nền kinh tế.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật