Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với birth (kèm trái nghĩa)?
“birth” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là cradle, deliver, bear; trái nghĩa thường gặp: death, dying. "birth" ≠ "cradle": "birth" nghĩa là "sự sinh đẻ" còn "cradle" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
"birth" ≠ "cradle": "birth" nghĩa là "sự sinh đẻ" còn "cradle" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| cradle | /ˈkɹeɪdəl/ | gần nhất về nghĩa |
| deliver | /dɪˈlɪvɚ/ | học thuật/trung tính |
| bear | /bɛɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| have | /hæv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| twin | /twɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| drop | /dɹɑp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| cub | /kʌb/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| kitten | /ˈkɪtən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “birth” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “cradle” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- the birth of the emocratic Republic of Vietnam
ngày thành lập nước Việt nam dân chủ cộng hoà - Chinese by birth
dòng dõi người Trung quốc - We need to consider the birth in this context.
Chúng ta cần xem xét birth trong bối cảnh này.