Nghĩa tiếng Việt của

cradle

Phiên âm Mỹ /ˈkɹeɪdəl/ BrE /ˈkreɪdəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "cradle" phát âm Mỹ /ˈkɹeɪdəl/ Anh /ˈkreɪdəl/ — audio file: cradle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái nôi
(nghĩa bóng) nguồn gốc, gốc, nơi bắt nguồn, cái nôi
the cradle of the Anglo-Saxon — nguồn gốc người Ang-lô Xắc-xông
(hàng hải) giàn giữ tàu (khi đóng hoặc sửa chữa)
cái khung gạt (ở cái hái lớn
thùng đãi vàng
giá để ống nghe (của máy điện thoại)
from the cradle
từ khi còn nằm nôi, từ khi mới lọt lòng
the cradle of the deep
(thơ ca) biển cả
to rob the cradle
(thông tục) tìm hiểu (lấy) người trẻ hơn mình; già còn thích chơi trống bỏi
ngoại động từ
đặt (đứa trẻ) vào nôi; bế ẵm nâng niu bế đứa trẻ trong tay
đặt (tàu) vào giá (để đóng hoặc sửa chữa)
cắt (lúa...) bằng hái có khung gạt
đãi (quặng vàng)
Chuyên ngành kinh tế
cái nôi
Chuyên ngành kỹ thuật
bàn đãi quặng vàng
ban trượt
bệ
bệ đỡ
cần máng điện thoại
đế
giá đỡ
giá đu
giá lắc
giá lắc bằng ống
giàn
giàn đỡ
giàn giá treo
giàn giáo treo
giàn giữ tàu
giàn, nâng giữ
gối kê
khung
móc treo ống
sàn lắp ráp
xe dao
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
can kê xuồng
Lĩnh vực: xây dựng
giá nôi
gối kê bệ
gối tựa ống
khung lắc lư

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật