Nghĩa tiếng Việt của
kitten
Phiên âm Mỹ /ˈkɪtən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "kitten" phát âm Mỹ /ˈkɪtən/ — audio file: kitten.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
mèo con
cô gái đỏng đảnh, cô gái õng ẹo
ngoại động từ
đẻ (mèo)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- newborn kitten; adopt a kitten; kitten food
Dễ nhầm
- a kitten is a young cat; the word can also refer to young animals of some other species
Mẫu câu giá trị
- “The kitten curled up beside the heater.” (Chú mèo con cuộn mình bên lò sưởi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật