Nghĩa tiếng Việt của
cub
Phiên âm Mỹ /kʌb/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cub" phát âm Mỹ /kʌb/ — audio file: cub.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
con thú con (hổ, sư tử, sói, gấu, cáo...)
đứa trẻ mất dạy ((thường) unlicked cub)
(Mỹ), (thông tục) anh phóng viên mới vào nghề ((cũng) cub reperter)
sói con (hướng đạo)
động từ
đẻ, đẻ con (chó sói, cáo...)
săn cáo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- lion cub; bear cub; cub → young animal
Dễ nhầm
- a cub is the young of certain animals, especially bears, lions and foxes; a young dog is a puppy
Mẫu câu giá trị
- “The lioness watched over her cub.” (Sư tử cái canh chừng con non.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật