Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với billion?
“billion” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là cardinal, percentage, ratio; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "billion" khác "cardinal": cả hai gần nghĩa nhau ("(Anh, Đức) nghìn tỉ"), nhưng "cardinal" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "billion" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"billion" khác "cardinal": cả hai gần nghĩa nhau ("(Anh, Đức) nghìn tỉ"), nhưng "cardinal" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "billion" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| cardinal | /ˈkɑɹdənəl/ | gần nhất về nghĩa |
| percentage | /pɚˈsɛntədʒ/ | học thuật/trung tính |
| ratio | /ˈɹeɪʃˌioʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| figure | /ˈfɪɡjɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| half | /hæf/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| proportion | /pɹəˈpɔɹʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| per | /pˈɜr/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| portion | /ˈpɔɹʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “billion” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “cardinal” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The city invested two billion dollars in rail improvements.
Thành phố đầu tư hai tỷ đô la để nâng cấp đường sắt. - We need to consider the billion in this context.
Chúng ta cần xem xét billion trong bối cảnh này.