Nghĩa tiếng Việt của

cardinal

Phiên âm Mỹ /ˈkɑɹdənəl/ BrE /ˈkɑːdənəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "cardinal" phát âm Mỹ /ˈkɑɹdənəl/ Anh /ˈkɑːdənəl/ — audio file: cardinal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
chính, chủ yếu, cốt yếu
cardinal factor — nhân tố chủ yếu
(ngôn ngữ học) (thuộc) số lượng
cardinal numerals — số từ số lượng
đỏ thắm
cardinal points
bốn phương
danh từ
giáo chủ áo đỏ, giáo chủ hồng y
màu đỏ thắm
(như) cardinal-bird
Chuyên ngành kỹ thuật
bản
chủ yếu
cơ bản

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật