Nghĩa tiếng Việt của
cardinal
Phiên âm Mỹ /ˈkɑɹdənəl/ BrE /ˈkɑːdənəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cardinal" phát âm Mỹ /ˈkɑɹdənəl/ Anh /ˈkɑːdənəl/ — audio file: cardinal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
chính, chủ yếu, cốt yếu
cardinal factor — nhân tố chủ yếu
(ngôn ngữ học) (thuộc) số lượng
cardinal numerals — số từ số lượng
đỏ thắm
cardinal points
bốn phương
danh từ
giáo chủ áo đỏ, giáo chủ hồng y
màu đỏ thắm
(như) cardinal-bird
Chuyên ngành kỹ thuật
bản
chủ yếu
cơ bản
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cardinal number; cardinal bird; cardinal → senior Catholic official
Dễ nhầm
- cardinal can mean a leading principle, a number such as one, a bright red bird or a senior Catholic cleric; context distinguishes the senses
Mẫu câu giá trị
- “Honesty is a cardinal rule of the organization.” (Trung thực là nguyên tắc cốt yếu của tổ chức.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật