Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với bend (kèm trái nghĩa)?
“bend” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là crook, twist, turn; trái nghĩa thường gặp: straighten. "bend" khác "crook": cả hai gần nghĩa nhau ("chỗ uốn, chỗ cong; chỗ rẽ"), nhưng "crook" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bend" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"bend" khác "crook": cả hai gần nghĩa nhau ("chỗ uốn, chỗ cong; chỗ rẽ"), nhưng "crook" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bend" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| crook | /kɹʊk/ | gần nhất về nghĩa |
| twist | /twɪst/ | học thuật/trung tính |
| turn | /tɝn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| curve | /kɝv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| arch | /ɑɹtʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| lean | /lin/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| tip | /tɪp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| angle | /ˈæŋɡəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “bend” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “crook” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- a bend in the road
chỗ đường cong - to bend the knees
cong đầu gối - to be bent with age
còng lưng vì tuổi gia