Nghĩa tiếng Việt của

straighten

Phiên âm Mỹ /ˈstɹeɪtən/ BrE /ˈstreɪtən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "straighten" phát âm Mỹ /ˈstɹeɪtən/ Anh /ˈstreɪtən/ — audio file: straighten.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
làm cho thẳng
to straighten [out] an iron bar — đập một thanh sắt cho thắng
sắp xếp cho ngăn nắp
to straighten [up] a room — xếp một căn phòng cho ngăn nắp
nội động từ
thẳng ra
the rope straightens — dây thừng thẳng ra
Chuyên ngành kỹ thuật
điều chỉnh
nắn sửa
nắn thẳng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sửa thẳng
Lĩnh vực: xây dựng
uốn thẳng
vuốt thẳng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật