Nghĩa tiếng Việt của
straighten
Phiên âm Mỹ /ˈstɹeɪtən/ BrE /ˈstreɪtən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "straighten" phát âm Mỹ /ˈstɹeɪtən/ Anh /ˈstreɪtən/ — audio file: straighten.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
làm cho thẳng
to straighten [out] an iron bar — đập một thanh sắt cho thắng
sắp xếp cho ngăn nắp
to straighten [up] a room — xếp một căn phòng cho ngăn nắp
nội động từ
thẳng ra
the rope straightens — dây thừng thẳng ra
Chuyên ngành kỹ thuật
điều chỉnh
nắn sửa
nắn thẳng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sửa thẳng
Lĩnh vực: xây dựng
uốn thẳng
vuốt thẳng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- straighten your back; straighten out a problem; straighten a picture
Dễ nhầm
- straighten means make something straight or orderly; straighten out can mean resolve a difficulty
Mẫu câu giá trị
- “He stopped to straighten his tie.” (Anh dừng lại để chỉnh cà vạt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật