Nghĩa tiếng Việt của
arch
Phiên âm Mỹ /ɑɹtʃ/ BrE /ɑːtʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "arch" phát âm Mỹ /ɑɹtʃ/ Anh /ɑːtʃ/ — audio file: arch.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
khung tò vò, cửa tò vò
hình cung
vòm; nhịp cuốn (cầu...)
ngoại động từ
xây khung vòm ở trên (cửa...); xây cuốn vòng cung
uốn cong
nội động từ
cong lại, uốn vòng cung
tính từ
tinh nghịch, tinh quái, hóm, láu
an arch smile — nụ cười hóm hỉnh, nụ cười láu lỉnh
Chuyên ngành kỹ thuật
cửa cuốn
cuốn
độ vồng
hình cung
nếp lồi
nhịp cuốn
vòm cuốn
Lĩnh vực: xây dựng
nhịp cuốn ở cầu
vòm hình cung
vòm quấn- vòm; nhịp cuốn ở cầu
circularr a. nhịp tròn
hingeless a. nhịp không tiết hợp
hydrostatic a. nhịp thuỷ tĩnh
parabolic a. nhịp parabolic
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- stone arch; arch your back; arch rival
Dễ nhầm
- an arch is a curved structure over an opening; as a verb, arch means form a curve
Mẫu câu giá trị
- “The old stone arch marks the entrance to the village.” (Vòm đá cổ đánh dấu lối vào ngôi làng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật