Nghĩa tiếng Việt của
crook
Phiên âm Mỹ /kɹʊk/ BrE /krʊk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "crook" phát âm Mỹ /kɹʊk/ Anh /krʊk/ — audio file: crook.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái móc; cái gậy có móc
gậy (của trẻ chăn bò); gậy phép (của giám mục)
cái cong cong, cái khoằm khoằm (nói chung)
there is a decided crook in his nose — mũi nó trông rõ là mũi khoằm
sự uốn, sự uốn cong, sự gập lại
a crook of the knee — sụ uốn gối, sự quỳ gối
chỗ xong, khúc quanh co
(Mỹ), (từ lóng) kẻ lừa đảo, kẻ lừa gạt
by hook or by crook
(xem) hook
on the crook
(từ lóng) bằng cách gian lận
ngoại động từ
uốn cong, bẻ cong
nội động từ
cong lại
Chuyên ngành kinh tế
điếu xì gà cong
gian thương
Chuyên ngành kỹ thuật
sự quay tròn
sự uốn
sự vênh
uốn cong
vênh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a crook; crook of the arm; crook → dishonest person/bend
Dễ nhầm
- crook informally means a dishonest person; the crook of your arm is the inside bend at the elbow
Mẫu câu giá trị
- “He carried the sleeping child in the crook of his arm.” (Anh bế đứa trẻ đang ngủ trong khuỷu tay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật