Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với beast?
“beast” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là animal, brute, creature; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "beast" khác "animal": cả hai gần nghĩa nhau ("thú vật, súc vật"), nhưng "animal" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "beast" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"beast" khác "animal": cả hai gần nghĩa nhau ("thú vật, súc vật"), nhưng "animal" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "beast" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| animal | /ˈænəməl/ | gần nhất về nghĩa |
| brute | /bɹut/ | học thuật/trung tính |
| creature | /ˈkɹitʃɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| pet | /pɛt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| stunt | /stʌnt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| female | /ˈfiˌmeɪl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| male | /meɪl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| adult | /əˈdʌlt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “beast” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “animal” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- beast of prey
thú săn mồi - The hikers spotted a large beast moving through the brush.
Những người đi bộ thấy một con thú lớn di chuyển qua bụi cây. - We need to consider the beast in this context.
Chúng ta cần xem xét beast trong bối cảnh này.