Nghĩa tiếng Việt của
pet
Phiên âm Mỹ /pɛt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pet" phát âm Mỹ /pɛt/ — audio file: pet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cơn giận, cơn giận dỗi
to take the pet; to be in a pet — giận dỗi
con vật yêu quý, vật cưng
người yêu quý, con cưng...
to make a pet of a child — cưng một đứa bé
(định ngữ) cưng, yêu quý, thích nhất
pet name — tên gọi cưng, tên gọi thân
pet subject — môn thích nhất
one's pet aversion
(xem) aversion
ngoại động từ
cưng, nuông, yêu quý
petting party
(Mỹ), (thông tục) cuộc vui gỡ gạc (ôm, hôn hít... của cặp trai gái)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- keep a pet; pet project; pet somebody
Dễ nhầm
- a pet is an animal kept for companionship; companion animal is a more formal term
Mẫu câu giá trị
- “Their family adopted a pet from the shelter.” (Gia đình họ nhận nuôi một con vật từ trung tâm cứu hộ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật