Nghĩa tiếng Việt của

pet

Phiên âm Mỹ /pɛt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "pet" phát âm Mỹ /pɛt/ — audio file: pet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cơn giận, cơn giận dỗi
to take the pet; to be in a pet — giận dỗi
con vật yêu quý, vật cưng
người yêu quý, con cưng...
to make a pet of a child — cưng một đứa bé
(định ngữ) cưng, yêu quý, thích nhất
pet name — tên gọi cưng, tên gọi thân
pet subject — môn thích nhất
one's pet aversion
(xem) aversion
ngoại động từ
cưng, nuông, yêu quý
petting party
(Mỹ), (thông tục) cuộc vui gỡ gạc (ôm, hôn hít... của cặp trai gái)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật