Nghĩa tiếng Việt của
stunt
Phiên âm Mỹ /stʌnt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "stunt" phát âm Mỹ /stʌnt/ — audio file: stunt.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(Mỹ) sự làm cằn cỗi, sự làm còi cọc
người còi cọc, con vật còi cọc
ngoại động từ
chặn lại không cho phát triển, làm cằn cỗi, làm còi cọc
danh từ
(thông tục) sự cố gắng kỳ công, sự cố gắng tập trung
cuộc biểu diễn phô trương
trò quảng cáo
stunt article — vật loè loẹt để quảng cáo
nội động từ
(thông tục) biểu diễn nhào lộn
ngoại động từ
biểu diễn nhào lộn bằng (máy bay...)
Chuyên ngành kinh tế
trò quảng cáo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- perform a stunt; stunt growth; publicity stunt
Dễ nhầm
- a stunt is a difficult or dangerous feat, or an action done to attract attention; as a verb it can mean hinder growth
Mẫu câu giá trị
- “The actor performed the stunt himself.” (Nam diễn viên tự thực hiện cảnh mạo hiểm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật