Nghĩa tiếng Việt của

stunt

Phiên âm Mỹ /stʌnt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "stunt" phát âm Mỹ /stʌnt/ — audio file: stunt.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(Mỹ) sự làm cằn cỗi, sự làm còi cọc
người còi cọc, con vật còi cọc
ngoại động từ
chặn lại không cho phát triển, làm cằn cỗi, làm còi cọc
danh từ
(thông tục) sự cố gắng kỳ công, sự cố gắng tập trung
cuộc biểu diễn phô trương
trò quảng cáo
stunt article — vật loè loẹt để quảng cáo
nội động từ
(thông tục) biểu diễn nhào lộn
ngoại động từ
biểu diễn nhào lộn bằng (máy bay...)
Chuyên ngành kinh tế
trò quảng cáo

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật