Nghĩa tiếng Việt của
male
Phiên âm Mỹ /meɪl/
Transcript: từ "male" phát âm Mỹ /meɪl/ — audio file: male.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #914) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
trai, đực, trống
male friend — bạn trai
male dog — chó đực
male pigeon — chim bồ câu trống
male chauvinist — người đàn ông chống bình quyền nam nữ
mạnh mẽ, trai tráng
danh từ
con trai, đàn ông; con đực, con trống
Chuyên ngành kỹ thuật
đực, trống
đường ren
mộng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bị bọc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- male = nam/giống đực (adj/n): male students (nam sinh), the male lion (sư tử đực);
- female = nữ/giống cái (cặp đối);
- masculine = nam tính (phong cách/grammar giống đực);
- male (n) nói người hơi kỹ thuật — đời thường dùng man/boy.
Dễ nhầm
- male/female (sinh học, cả động vật) vs man/woman (người) vs masculine/feminine (giống ngữ pháp/phong cách).
Mẫu câu giá trị
- "Male applicants outnumbered female ones two to one." (nam ứng tuyển gấp đôi nữ).
- "The male bird has brighter feathers." (chim đực có bộ lông sặc sỡ hơn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật