Nghĩa tiếng Việt của
beast
Phiên âm Mỹ /bist/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "beast" phát âm Mỹ /bist/ — audio file: beast.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thú vật, súc vật
beast of prey — thú săn mồi
(số nhiều không đổi) thú nuôi, gia súc
người hung bạo
người mình ghét
the Beast
kẻ thù của Chúa
the beast
thú tính (trong con người)
Chuyên ngành kinh tế
súc vật
thú nuôi
thú vật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a wild beast; beauty and the beast; beast of burden
Dễ nhầm
- beast often refers to a large/wild animal or figuratively a difficult person/task; animal is neutral
Mẫu câu giá trị
- “The hikers spotted a large beast moving through the brush.” (Những người đi bộ thấy một con thú lớn di chuyển qua bụi cây.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật